Danh mục sản phẩm

Thống kê truy cập

Online: 21

Hôm nay: 158

Hôm qua: 230

Tuần này: 346

Tuần trước: 1.263

Tháng này: 2.659

Tháng trước: 3.441

Tất cả: 38.554

BẢNG GIÁ 2018

BẢNG GIÁ BIẾN TẦN FUJI 2018 của công ty TNHH Lâm An luôn ở mức cạnh tranh nhất trên thị trường hiện nay. Mời các bạn tham khảo
      
  Authorized Distributor 
   
   
  Fuji Inverter Driver 
   
      
BẢNG GIÁ BIẾN TẦN FUJI 2018
 
BIẾN TẦNMÃ HÀNGCÔNG SUẤT
MOTOR (kW)
CÔNG SUẤT
NGÕ RA (KVA)
ĐƠN GIÁ
(VNĐ)
TÍNH NĂNG RIÊNG
FRENIC-MINI SERIES 
Nguồn điện áp cung cấp: 1 Pha 200-240V 50/ 60Hz
Ngõ ra điện áp: 3 Pha 200-240V 50/ 60Hz
• Ngõ ra tần số: 0.1-400Hz;
• Dãy công suất: 0.1-3.7kW;
• Momen khởi động: 150% hoặc lớn hơn;
• Dễ dàng cài đặt tần số bằng biến trở có sẵn trên biến tần;
• Mức chịu đựng quá tải: 150% - 1 phút, 200% - 0.5 giây;
• Điều khiển đa cấp tốc độ: 8 cấp;
• Chức năng tiết kiệm năng lượng và điều khiển PID;
• Vận hành đơn giản, thích hợp cho những ứng dụng rộng rãi;
• Tính năng dễ dàng cho việc bảo trì;
• Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM);
• Kết nối với màn hình rời thông qua cổng RS-485.
 
FRN0001C2S-7A0.10.35,426,000 
FRN0002C2S-7A0.20.575,928,000 
FRN0004C2S-7A0.41.35,065,000 
FRN0006C2S-7A0.752.06,311,000 
FRN0010C2S-7A1.53.58,206,000 
FRN0012C2S-7A2.24.510,383,000 
Nguồn điện áp cung cấp: 3 Pha 380-480V 50/ 60Hz
Ngõ ra điện áp: 3 Pha 380-480V 50/ 60Hz
 
FRN0002C2S-4A0.41.38,010,000 
FRN0004C2S-4A0.752.39,061,000 
FRN0005C2S-4A1.53.29,708,000 
FRN0007C2S-4A2.24.810,787,000 
FRN0011C2S-4A3.78.013,268,000 
FRN0013C2S-4A5.59.9(*) 
FRN0018C2S-4A7.513.0(*) 
FRN0024C2S-4A1118.0(*) 
FRN0030C2S-4A1522.0(*) 
Nguồn điện áp cung cấp: 3 Pha 200-240V 50/ 60Hz
Ngõ ra điện áp: 3 Pha 200-240V 50/ 60Hz
 
FRN0001C2S-2A0.10.35,833,000 
FRN0002C2S-2A0.20.575,796,000 
FRN0004C2S-2A0.41.36,337,000 
FRN0006C2S-2A0.752.07,123,000 
FRN0010C2S-2A1.53.58,828,000 
FRN0012C2S-2A2.24.59,872,000 
FRN0020C2S-2A3.77.212,055,000 
FRN0025C2S-2A5.59.5(*) 
FRN0033C2S-2A7.512.0(*) 
FRN0047C2S-2A1117.0(*) 
FRN0060C2S-2A1522.0(*) 
           
 
 
 
Xin vui lòng liên hệ với công ty TĐH Lâm An- Đại lý Phân phối  Biến Tần Fuji Hotline: 0902 204 966

 
 
LÂM AN: Bảng giá FUJI INVERTER
 
 
 
 
BIẾN TẦNMÃ HÀNGCÔNG SUẤT MOTOR (KW)ĐƠN GIÁ
(VNĐ)
TÍNH NĂNG RIÊNG
FRENIC ACE
Nguồn điện áp cung cấp: 3 Pha 380-480V 50/ 60Hz
Ngõ ra điện áp: 3 Pha 380-480V 50/ 60Hz
• Ngõ ta tần số: 0.1-120/500Hz;
• Dãy công suất: 0.1-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM);
• Giá thành cạnh tranh.
 NDHDHNDHHD 
FRN0002E2S-4GB0.750.750.750.48,480,000
FRN0004E2S-4GB1.51.11.10.759,260,000
FRN0006E2S-4GB2.22.22.21.510,350,000
FRN0007E2S-4GB3332.211,936,000
FRN0012E2S-4GB5.55.55.53.713,936,000
FRN0022E2S-4A117.57.55.516,933,000
FRN0029E2S-4A1511117.521,468,000
FRN0037E2S-4A18.515151125,477,000
FRN0044E2S-4A2218.518.51531,117,000
FRN0059E2S-4A30222218.538,954,000
FRN0072E2S-4A3730302250,152,000
FRN0085E2S-4A4537373063,184,000
FRN0105E2S-4A5545453782,437,000
FRN0139E2S-4A7555554589,399,000
FRN0168E2S-4A90757555124,313,000
FRN0203E2S-4A110909075140,474,000
FRN0240E2S-4A13211011090175,789,000
FRN0290E2S-4A160132132110216,610,000
FRN0361E2S-4A200160160132(*)
FRN0415E2S-4A220200200160(*)
FRN0520E2S-4A280220220200(*)
FRN0590E2S-4A315250280220(*)
Nguồn điện áp cung cấp: 3 Pha 200-240V 50/ 60Hz
Ngõ ra điện áp: 3 Pha 200-240V 50/ 60Hz
 
 NDHDHNDHHD 
FRN0030E2S-2A  7.55.5(*)
FRN0040E2S-2A  117.5(*)
FRN0056E2S-2A  1511(*)
FRN0069E2S-2A  18.515(*)
ND: (Normal duty) - tải nhẹ (Bơm, Quạt), khả năng quá tải 120%/1phút, nhiệt độ môi trường max. 40°
HD: (Heavy duty) - tải nặng, khả năng quá tải 150%/1phút, nhiệt độ môi trường max. 40°
HND: (High carrier frequency normal duty) - tải nhẹ (Bơm, Quạt), 150%/1phút- 200%/0.5s, NDMT max. 50°
HHD: (High carrier frequency heavy duty) - tải nặng, 150%/1phút- 200%/0.5s, NDMT max. 50°
 
 
 
 
 
 
Xin vui lòng liên hệ với công ty TĐH Lâm An- Đại lý Phân phối  Biến Tần Fuji Hotline: 0902 204 966

 
 
LÂM AN: Bảng giá FUJI INVERTER
 
 
 
 
BIẾN TẦNMÃ HÀNGCÔNG SUẤT
MOTOR (kW)
CÔNG SUẤT
NGÕ RA (KVA)
ĐƠN GIÁ
(VNĐ)
TÍNH NĂNG RIÊNG
FRENIC-MULTI SERIES
Nguồn điện áp cung cấp: 1 Pha 200-240V 50/ 60Hz
Ngõ ra điện áp: 3 Pha 200-240V 50/ 60Hz
 
FRN0.1E1S-7A0.10.36,788,000
FRN0.2E1S-7A0.20.577,875,000
FRN0.4E1S-7A0.41.18,199,000
FRN0.75E1S-7A0.751.99,208,000
FRN1.5E1S-7A1.53.010,186,000
FRN2.2E1S-7A2.24.112,135,000
Nguồn điện áp cung cấp: 3 Pha 380-480V 50/ 60Hz
Ngõ ra điện áp: 3 Pha 380-480V 50/ 60Hz
• Ngõ ra tần số: 0.1-400Hz;
• Dãy công suất: 0.1-15kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây;
• Điều khiển đa cấp tốc độ: 16 cấp;
• Chức năng tiết kiệm năng lượng và điều khiển PID;
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho những ứng dụng rộng rãi;
• CPU 60 Mhz;
• Chức năng điều khiển vị trí, tốc độ.
FRN0.4E1S-4A0.41.19,471,000
FRN0.75E1S-4A0.751.910,042,000
FRN1.5E1S-4A1.52.811,448,000
FRN2.2E1S-4A2.24.112,765,000
FRN3.7E1S-4A3.76.815,533,000
FRN5.5E1S-4A5.59.919,357,000
FRN7.5E1S-4A7.513.021,034,000
FRN11E1S-4A1118.028,280,000
FRN15E1S-4A1522.033,136,000
Nguồn điện áp cung cấp: 3 Pha 200-240V 50/ 60Hz
Ngõ ra điện áp: 3 Pha 200-240V 50/ 60Hz
FRN0.2E1S-2A0.20.576,855,000
FRN0.4E1S-2A0.41.17,595,000
FRN0.75E1S-2A0.751.98,334,000
FRN1.5E1S-2A1.53.010,754,000
FRN2.2E1S-2A2.24.111,627,000
FRN3.7E1S-2A3.76.413,612,000
FRN5.5E1S-2A5.59.519,772,000
FRN7.5E1S-2A7.512.022,113,000
FRN11E1S-2A1117.031,061,000
FRN15E1S-2A1522.037,199,000
 
 
FRENIC-HVAC SERIES
 Nguồn điện áp cung cấp: 3 Pha 380-480V 50/60Hz
Ngõ ra điện áp: 3 Pha 380-480V/50Hz
 
FRN0.75AR1M-4A0.752.5 (*)
FRN1.5AR1M-4A1.54.1 (*)
FRN2.2AR1M-4A2.25.518,099,000
 
 
 
Xin vui lòng liên hệ với công ty TĐH Lâm An- Đại lý Phân phối  Biến Tần Fuji Hotline: 0902 204 966
 

 
 
LÂM AN : Bảng giá FUJI INVERTER
 
 
 
 
 
BIẾN TẦNMÃ HÀNGCÔNG SUẤT
MOTOR (kW)
CÔNG SUẤT
NGÕ RA (KVA)
ĐƠN GIÁ
(VNĐ)
TÍNH NĂNG RIÊNG
FRENIC-HVAC SERIES
Nguồn điện áp cung cấp: 3 Pha 380-480V 50/60Hz
Ngõ ra điện áp: 3 Pha 380-480V/50Hz
• Ngõ ra tần số: 0.1-120Hz;
• Dãy công suất: 0.75-710kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 110%-1 phút;
• Điều khiển đa cấp tốc độ: 8 cấp;
• Chức năng tiết kiệm năng lượng và điều khiển PID;
• Tích hợp các chức năng tốt nhất cho các ứng dụng trong hệ thống HVAC;
• Tính năng cho điều khiển bơm, quạt;
• Tính năng giám sát điện năng;
• Tích hợp sẵn bộ lọc nhiễu EMC Filter;
• Tích hợp sẵn cuộn kháng một chiều (DCR);
• Tích hợp sẵn màn hình LCD;
• Tích hợp 2 cổng truyền thông RS-485.
FRN3.7AR1M-4A3.79.020,429,000
FRN5.5AR1M-4A5.513.522,857,000
FRN7.5AR1M-4A7.518.524,348,000
FRN11AR1M-4A1124.526,833,000
FRN15AR1M-4A1532.031,006,000
FRN18.5AR1M-4A18.539.036,025,000
FRN22AR1M-4A2245.041,570,000
FRN30AR1M-4A3060.077,766,000
FRN37AR1M-4A3775.087,997,000
FRN45AR1M-4A4569.0105,264,000
FRN55AR1M-4A5585.0122,673,000
FRN75AR1M-4A75114.0148,199,000
FRN90AR1M-4A90134.0178,491,000
FRN110AR1S-4A110160.0241,666,000
FRN132AR1S-4A132192.0252,874,000
FRN160AR1S-4A160231.0300,787,000
FRN200AR1S-4A200287.0339,383,000
FRN220AR1S-4A220316.0(*)
FRN280AR1S-4A280396.0(*)
FRN315AR1S-4A315445.0(*)
FRN355AR1S-4A355495.0(*)
FRN400AR1S-4A400563.0(*)
FRN500AR1S-4A500731.0(*)
FRN630AR1S-4A630981.0(*)
FRN710AR1S-4A7101,044..0(*)
          
 
 
FRENIC-AQUA SERIES
 Nguồn điện áp cung cấp: 3 Pha 380-480V 50/60Hz
Ngõ ra điện áp: 3 Pha 380-480V/50Hz
 
FRN0.75AQ1M-4A0.752.5(*)
FRN1.5AQ1M-4A1.54.1(*)
FRN2.2AQ1M-4A2.25.519,909,000
FRN3.7AQ1M-4A3.79.022,472,000
FRN5.5AQ1M-4A5.513.525,143,000
FRN7.5AQ1M-4A7.518.526,783,000
FRN11AQ1M-4A1124.529,516,000
 
 
 
Xin vui lòng liên hệ với công ty TĐH Lâm An- Đại lý Phân phối  Biến Tần Fuji Hotline: 0902 204 966
 

 
 
LÂM AN: Bảng giá FUJI INVERTER
 
 
 
 
 
BIẾN TẦNMÃ HÀNGCÔNG SUẤT
MOTOR (kW)
CÔNG SUẤT
NGÕ RA (KVA)
ĐƠN GIÁ
(VNĐ)
TÍNH NĂNG RIÊNG
FRENIC-AQUA SERIES
Nguồn điện áp cung cấp: 3 Pha 380-480V 50/60Hz
Ngõ ra điện áp: 3 Pha 380-480V/50Hz
• Ngõ ra tần số: 0.1-120Hz;
• Dãy công suất: 0.75-710kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 110%-1 phút;
• Điều khiển đa cấp tốc độ: 8 cấp;
• Chức năng tiết kiệm năng lượng và điều khiển PID;
• Tích hợp các chức năng tốt nhất cho các ứng dụng trong ngành nước, xử lý nước, thủy lợi;
• Tính năng cho điều khiển bơm nước điều áp (điều khiển đa bơm);
• Tính năng giám sát điện năng;
• Tích hợp sẵn bộ lọc nhiễu EMC Filter;
• Tích hợp sẵn cuộn kháng một chiều;
• Tích hợp sẵn màn hình đa chức năng LCD;
• Tích hợp 2 cổng truyền thông RS-485.
FRN15AQ1M-4A1532.034,107,000
FRN18.5AQ1M-4A18.539.039,628,000
FRN22AQ1M-4A2245.045,727,000
FRN30AQ1M-4A3060.085,543,000
FRN37AQ1M-4A3775.096,797,000
FRN45AQ1M-4A4569.0115,791,000
FRN55AQ1M-4A5585.0134,940,000
FRN75AQ1M-4A75114.0163,018,000
FRN90AQ1M-4A90134.0196,340,000
FRN110AQ1S-4A110160.0223,376,000
FRN132AQ1S-4A132192.0243,379,000
FRN160AQ1S-4A160231.0269,384,000
FRN200AQ1S-4A200287.0329,396,000
FRN220AQ1S-4A220316.0(*)
FRN280AQ1S-4A280396.0(*)
FRN315AQ1S-4A315445.0(*)
FRN355AQ1S-4A355495.0(*)
FRN400AQ1S-4A400563.0(*)
FRN500AQ1S-4A500731.0(*)
FRN630AQ1S-4A630981.0(*)
FRN710AQ1S-4A7101,044..0(*)
 
 
FRENIC-ECO SERIES
Nguồn điện áp cung cấp: 3 Pha 380-480V 50/60Hz
Ngõ ra điện áp: 3 Pha 380-480V 50/60Hz
• Ngõ ra tần số: 0.1-120Hz;
• Dãy công suất: 0.75-500kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 120%-1 phút;
• Điều khiển đa cấp tốc độ: 8 cấp;
• Chức năng tiết kiệm năng lượng và điều khiển PID;
• Tích hợp các chức năng tốt nhất cho các ứng dụng trong hệ thống HVAC;
• Tính năng cho điều khiển bơm, quạt, đa bơm điều áp;
• Tính năng giám sát điện năng.
FRN0.75F1S-4A0.751.9 (*)
FRN1.5F1S-4A1.52.8 (*)
FRN2.2F1S-4A2.24.118,102,000
FRN3.7F1S-4A3.76.820,433,000
FRN5.5F1S-4A5.59.522,862,000
FRN7.5F1S-4A7.512.024,353,000
FRN11F1S-4A1117.026,838,000
FRN15F1S-4A1522.031,012,000
FRN18.5F1S-4A18.528.036,032,000
FRN22F1S-4A2233.041,578,000
FRN30F1S-4A3044.077,782,000
FRN37F1S-4A3754.088,014,000
FRN45F1S-4A4564.0105,285,000
FRN55F1S-4A5577.0122,697,000
FRN75F1S-4A75105.0148,227,000
FRN90F1S-4A90128.0178,526,000
FRN110F1S-4A110154.0225,610,000
FRN132F1S-4A132182.0236,073,000
FRN160F1S-4A160221.0280,802,000
FRN200F1S-4A200274.0316,834,000
FRN220F1S-4A220316.0373,740,000
 
 
LÂM AN: Bảng giá FUJI INVERTER
 
Xin vui lòng liên hệ với công ty TĐH Lâm An- Đại lý Phân phối  Biến Tần Fuji Hotline: 0902 204 966
 

 
 
 
BIẾN TẦNMÃ HÀNGCÔNG SUẤT
MOTOR (kW)
CÔNG SUẤT
NGÕ RA (KVA)
ĐƠN GIÁ
(VNĐ)
TÍNH NĂNG RIÊNG
FRENIC-ECO SERIES
Nguồn điện áp cung cấp: 3 Pha 380-480V 50/60Hz
Ngõ ra điện áp: 3 Pha 380-480V 50/60Hz
• Ngõ ra tần số: 0.1-120Hz;
• Dãy công suất: 0.75-500kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 120%-1 phút;
• Điều khiển đa cấp tốc độ: 8 cấp;
• Chức năng tiết kiệm năng lượng và điều khiển PID;
• Tích hợp các chức năng tốt nhất cho các ứng dụng trong hệ thống HVAC;
• Tính năng cho điều khiển bơm, quạt, đa bơm điều áp;
• Tính năng giám sát điện năng.
FRN280F1S-4A280396.0(*)
FRN315F1S-4A315445.0(*)
FRN355F1S-4A355495.0(*)
FRN400F1S-4A400584.0(*)
FRN450F1S-4A450640.0(*)
FRN500F1S-4A500731.0(*)
FRN560F1S-4A560792.0(*)
Nguồn điện áp cung cấp: 3 Pha 200-240V 50/60Hz
Ngõ ra điện áp: 3 Pha 200-240V 50/60Hz
FRN0.75F1S-2A0.751.6(*)
FRN1.5F1S-2A1.52.6(*)
FRN2.2F1S-2A2.23.817,208,000
FRN3.7F1S-2A3.76.220,904,000
FRN5.5F1S-2A5.58.326,874,000
FRN7.5F1S-2A7.511.026,874,000
FRN11F1S-2A1116.028,721,000
FRN15F1S-2A1521.035,744,000
FRN18.5F1S-2A18.525.036,974,000
FRN22F1S-2A2230.041,534,000
FRN30F1S-2A3040.084,904,000
FRN37F1S-2A3749.096,195,000
FRN45F1S-2A4559.0119,870,000
FRN55F1S-2A5575.0133,338,000
FRN75F1S-2A75102.0167,002,000
FRN90F1S-2A90121.0263,655,000
FRN110F1S-2A110146.0334,242,000
 
 
FRENIC-MEGA SERIES
 
Nguồn điện áp cung cấp: 3 Pha 380-480V 50/60Hz
Ngõ ra điện áp: 3 Pha 380-480V 50/60Hz
• Ngõ ra tần số: 0.1-500Hz;
• Dãy công suất: 0.2-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 200%-3 giây, 150%-1phút (HD mode), 120%-1phút (LD mode);
• Tích hợp sẵn RS-485;
• Là họ biến tần cao cấp;
• Có thể tùy chọ Keypad với cổng USB giúp tiết kiệm chi phí cài đặt, bảo trì;
• Tích hợp sẵn bộ hãm tốc đến 22KW;
• Tích hợp sẵn điện trở hãm đến 7.5KW;
• Được tích hợp để có thể điều khiển cho nhiều ứng dụng bằng cách chọn Mode điều khiển.
FRN0.4G1S-4A0.41.1(*)
FRN0.75G1S-4A0.751.9(*)
FRN1.5G1S-4A1.52.815,616,000
FRN2.2G1S-4A2.24.117,774,000
FRN3.7G1S-4A3.76.818,313,000
FRN5.5G1S-4A5.510.023,485,000
FRN7.5G1S-4A7.514.026,020,000
FRN11G1S-4A1118.030,329,000
FRN15G1S-4A1524.035,992,000
FRN18.5G1S-4A18.529.042,658,000
FRN22G1S-4A2234.054,448,000
FRN30G1S-4A3045.086,916,000
FRN37G1S-4A3757.0107,218,000
FRN45G1S-4A4569.0126,649,000
FRN55G1S-4A5585.0138,244,000
FRN75G1S-4A75114.0162,205,000
FRN90G1S-4A90134.0205,418,000
 
 
LÂM AN: Bảng giá FUJI INVERTER
 
Xin vui lòng liên hệ với công ty TĐH Lâm An- Đại lý Phân phối  Biến Tần Fuji Hotline: 0902 204 966
 

 
 
 
BIẾN TẦNMÃ HÀNGCÔNG SUẤT
MOTOR (kW)
CÔNG SUẤT
NGÕ RA (KVA)
ĐƠN GIÁ
(VNĐ)
TÍNH NĂNG RIÊNG
FRENIC-MEGA SERIES
Nguồn điện áp cung cấp: 3 Pha 380-480V 50/60Hz
Ngõ ra điện áp: 3 Pha 380-480V 50/60Hz
• Ngõ ra tần số: 0.1-500Hz;
• Dãy công suất: 0.2-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 200%-3 giây, 150%-1phút (HD mode), 120%-1phút (LD mode);
• Tích hợp sẵn RS-485;
• Là họ biến tần cao cấp;
• Có thể tùy chọ Keypad với cổng USB giúp tiết kiệm chi phí cài đặt, bảo trì;
• Tích hợp sẵn bộ hãm tốc đến 22KW;
• Tích hợp sẵn điện trở hãm đến 7.5KW;
• Được tích hợp để có thể điều khiển cho nhiều ứng dụng bằng cách chọn Mode điều khiển.
FRN110G1S-4A110160.0220,606,000
FRN132G1S-4A132192.0263,571,000
FRN160G1S-4A160231.0295,638,000
FRN200G1S-4A200287.0354,052,000
FRN220G1S-4A220316.0412,626,000
FRN280G1S-4A280396.0(*)
FRN315G1S-4A315445.0(*)
FRN355G1S-4A355495.0(*)
FRN400G1S-4A400563.0(*)
FRN500G1S-4A500731.0(*)
FRN630G1S-4A630891.0(*)
Nguồn điện áp cung cấp: 3 Pha 200-240V 50/60Hz
Ngõ ra điện áp: 3 Pha 200-240V 50/60Hz
FRN0.4G1S-2A0.41.110,986,000
FRN0.75G1S-2A0.751.912,518,000
FRN1.5G1S-2A1.53.014,045,000
FRN2.2G1S-2A2.24.215,931,000
FRN3.7G1S-2A3.76.818,519,000
FRN5.5G1S-2A5.510.024,025,000
FRN7.5G1S-2A7.514.030,176,000
FRN11G1S-2A1118.037,006,000
FRN15G1S-2A1524.045,748,000
FRN18.5G1S-2A18.528.058,435,000
FRN22G1S-2A2234.085,432,000
FRN30G1S-2A3045.086,215,000
FRN37G1S-2A3755.0109,885,000
FRN45G1S-2A4568.0129,790,000
FRN55G1S-2A5581.0144,664,000
FRN75G1S-2A75107.0(*)
FRN90G1S-2A90131.0(*)
           
 
 
BIẾN TẦNMÃ HÀNGCÔNG SUẤT MOTOR (KW)ĐƠN GIÁ
(VNĐ)
TÍNH NĂNG RIÊNG
FRENIC LIFT SERIES
Nguồn điện áp cung cấp: 3 Pha 380-480V/50Hz
Ngõ ra điện áp: 3 Pha 380-415V/50Hz
• Ngõ ra tần số: 0.0-120 Hz;
• Mức chiệu đựng quá tải: 200%-10 giây;
• Có đầu vào 48V DC;
• Tích hợp sẵn bộ hãm tốc;
• Có Card tích hợp sẵn cho điều khiển vòng kín;
• Ứng dụng cho điều khiển thang máy.

 
FRN5.5LM1S-4AA5.5(*)
FRN7.5LM1S-4AA7.5(*)
FRN11LM1S-4AA11(*)
FRN15LM1S-4AA15(*)
FRN18.5LM1S-4AA18.5(*)
FRN22LM1S-4AA22(*)
FRN30LM1S-4AA30(*)
FRN37LM1S-4AA37(*)
FRN45LM1S-4AA45(*)
 
Bảng giá trên chưa bao gồm thuế VAT.
CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HOÁ LÂM AN
VPGD: Số 7 ngõ 174 Kim Ngưu - Hai Bà Trưng - Hà Nội
Tel: 024 3632 1156Hotline: 0902 204 966
Website: https://laman.com.vnEmail: linh@laman.com.vn  
 
Authorized Distributor

ABB Inverter Driver
  
     BẢNG GIÁ BIẾN TẦN ABB 2017
  
BIẾN TẦN CÔNG SUẤT NHỎACS150 SERIES
- Công suất 220V/0.37 - 2.2KW, 380V/0.37 - 2.2KW
- Dùng điều khiển tốc độ động cơ không đồng bộ 3 pha
- IP20, NEMA 1 (Tùy chọn); Tần số ra 0-500Hz; Hệ số công suất 0.98
- Tương thích công cụ lập trình Flashdrop
- Tích hợp bộ lọc EMC, Bộ điều khiển phanh hãm, Màn hình điều khiển, Biến trở điều khiển tốc độ, Bo mạch phủ (Coated boards)
- 5 đầu vào số (DI) bao gồm 1 đầu vào xung (Pulse train 0 -10kHz), 1 đầu vào tương tự (AI), 1 đầu ra Relay (1NO + 1NC)
- Ứng dụng : Máy đóng gói, băng tải, cửa tự động, bơm, quạt . . .
 
Mã sản phẩmCông suất MotorĐơn giá
(KW)(HP)
ACS150 SERIES  1 PHASE 200 - 230VAC
ACS150-01E-04A7-20,75KW1212.46
ACS150-01E-06A7-21,1KW1,5278.74

 
ACS150 Drive
ACS150-01E-07A5-21,5KW2302.13
ACS150-01E-09A8-22,2KW3343.06
ACS150 SERIES  3 PHASE 200 - 230VAC
ACS150-03E-04A7-20,75KW1286.54
ACS150-03E-06A7-21,1KW1,5337.22
ACS150-03E-07A5-21,5KW2366.45
ACS150-03E-09A8-22,2KW3415.18
ACS150 SERIES  3 PHASE 380 - 440VAC
ACS150-03E-02A4-40,75KW1247.55
ACS150-03E-03A3-41,1KW1,5286.54
ACS150-03E-04A1-41,5KW2333.32
ACS150-03E-05A6-42,2KW3360.61
ACS150-03E-07A3-43KW4407.39
ACS150-03E-08A8-44KW5463.91
      
1Xin vui lòng liên hệ với công ty TĐH Lâm An- Đại lý Phân phối  Biến Tần ABB Hotline: 0902 204 966
          
 
LAM AN AUTOMATION - LAA
BIẾN TẦN CHẾ TẠO MÁYACS355 SERIES
- Công suất 220V/0.37 - 11KW, 380V/0.37 - 22KW
- Dùng điều khiển tốc độ động cơ không đồng bộ 3 pha
- IP20, NEMA 1 (Tùy chọn); Tần số ra 0-500Hz; Hệ số công suất 0.98
- Tương thích công cụ lập trình Flashdrop, Lập trình khối logic tuần tự
- Tích hợp bộ lọc EMC, Bộ điều khiển phanh hãm, Màn hình điều khiển, Biến trở điều khiển tốc độ, Bo mạch phủ (Coated boards)
- 5 đầu vào số (DI) bao gồm 1 đầu vào xung (Pulse train 0 -16kHz), 2 đầu vào tương tự (AI), 1 đầu ra Relay (1NO+1NC), 1 đầu ra Transistor (10-16kHz), 1 đầu ra tương tự AO
- Bảo vệ biến tần khi đấu nhầm cáp motor, cáp điều khiển
- Ứng dụng : Chế tạo máy In, máy dệt, Máy đóng gói, băng tải, cửa tự động, bơm, quạt . . .
Mã sản phẩmCông suất MotorĐơn giá
(KW)(HP)
ACS355 SERIES  3 PHASE 200 - 230VAC
ACS355-03E-04A7-20,75KW1298.23
ACS355-03E-06A7-21,1KW1,5348.91
ACS355-03E-07A5-21,5KW2380.10
ACS355-03E-09A8-22,2KW3430.78
ACS355-03E-13A3-23KW4465.86
ACS355-03E-17A6-24KW5499.00
ACS355-03E-24A4-25,5KW7,5690.00
ACS355-03E-31A0-27,5KW10905.54
ACS355-03E-46A2-211KW151,181.92
ACS-CP-CKeypad58.00
ACS355 SERIES  3 PHASE 380 - 440VAC
 ACS355-03E-02A4-40,75KW1259.25
ACS355-03E-03A3-41,1KW1,5300.18
ACS355-03E-04A1-41,5KW2350.86
ACS355-03E-05A6-42,2KW3378.15
ACS355-03E-07A3-43KW4428.83
ACS355-03E-08A8-44KW5487.31
ACS355-03E-12A5-45,5KW7,5588.66
ACS355-03E-15A6-47,5KW10701.72
ACS355-03E-23A1-411KW15873.25
ACS355-03E-31A0-415KW201,138.34
ACS355-03E-38A0-418,5KW251,327.42
ACS355-03E-44A0-422KW301,623.70
ACS-CP-CKeypad58.00
      
2Xin vui lòng liên hệ với công ty TĐH Lâm An- Đại lý Phân phối  Biến Tần ABB Hotline: 0902 204 966
          
 
 
LAM AN AUTOMATION- LAA
BIẾN TẦN TIÊU CHUẨNACS550 SERIES
- Công suất 0.75 - 355KW
- Dùng điều khiển tốc độ động cơ không đồng bộ 3 pha
- IP21, IP54 (Tùy chọn); Tần số ra 0-500Hz; Hệ số công suất 0.98
- Tích hợp bộ lọc EMC, Bộ điều khiển phanh hãm lên tới 11kw, Màn hình điều khiển,  Bo mạch phủ (Coated boards)
- 6 đầu vào số (DI) , 2 đầu vào tương tự (AI), 3 đầu ra Relay (1NO + 1NC), 2 đầu ra tương tự (AO)
- Tích hợp sẵn 2 mạch vòng PID độc lập, tích hợp sẵn cổng giao tiếp RS485/Modbus
- Chức năng hỗ trợ khởi động, hỗ trợ bảo trì.
- Ứng dụng : Các tải momen không đổi hoặc các tải momen thay đổi như băng tải, bơm, quạt . . .
Mã sản phẩmCông suất MotorĐơn giá
(KW)(HP)
ACS550 SERIES - 3 PHASE 380 - 440VAC
 ACS550-01-03A3-41,1KW1,5485.43
ACS550-01-04A1-41,5KW2569.77
ACS550-01-05A4-42,2KW3599.76
ACS550-01-06A9-43KW4652.24
ACS550-01-08A8-44KW5738.45
ACS550-01-012A-45,5KW7,5862.16
ACS550-01-015A-47,5KW10976.48
ACS550-01-023A-411KW151,173.28
ACS550-01-031A-415KW201,463.49
ACS550-01-038A-418,5KW251,696.98
ACS550-01-045A-422KW302,005.86
ACS550-01-059A-430KW402,265.97
ACS550-01-072A-437KW502,755.15
ACS550-01-087A-445KW753,317.42
ACS550-01-125A-455KW1004,205.82
ACS550-01-157A-475KW1254,417.61
ACS550-01-180A-490KW1506,370.58
ACS550-01-195A-4110KW1507,257.10
ACS550-01-246A-4132KW2009,257.10
 ACS-CP-D Keypad126.00
Hãy liên hệ với Công Ty để biết thêm thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật và giá sản phẩm.
CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HOÁ LÂM AN
Số 7 – Ngõ 174 Kim Ngưu- Hai Bà Trưng - Hà Nội
Tel: 024 3632 1156Hotline: 0902 204 966
Website: https://laman.com.vnEmail: linh@laman.com.vn  
       
 
 
Authorized Distributor
ABB  SOFTSTARTER
 
BẢNG GIÁ KHỞI ĐỘNG MỀM ABB 2017
 
KHỞI ĐỘNG MỀM - LOẠI PSESOFTSTARTER - PSE TYPE
 
Khởi động và dừng mềm, điện áp hoạt động Ue 208…600 VAC
Chức năng bảo vệ quá tải cho động cơ, điều khiển moment, có by-pass công tắc tơ
Cấp bảo vệ IP20, điện áp điều khiển 100…250V 50/60 Hz
 
Hình ảnhCông suất MotorDòng đmLoạiMã sản phẩmĐơn giá
 Pe (Kw)Motor, Ie VND
Images230V400500V(A)TypeOrder codeUnit price
  
 


 
Điện áp điều khiển Us, 100…250 VAC
37.51118PSE18-600-701SFA897101R700016,470,000
4111525PSE25-600-701SFA897102R700018,341,000
5.51518.530PSE30-600-701SFA897103R700018,791,000
7.518.52237PSE37-600-701SFA897104R700020,588,000
9223045PSE45-600-701SFA897105R700021,710,000
11303760PSE60-600-701SFA897106R700023,582,000
15374572PSE72-600-701SFA897107R700028,073,000
18.5455585PSE85-600-701SFA897108R700030,694,000
225575106PSE105-600-701SFA897109R700037,058,000
307590143PSE142-600-701SFA897110R700046,415,000
4090110171PSE170-600-701SFA897111R700053,153,000
45110132210PSE210-600-701SFA897112R700060,638,000
59132160250PSE250-600-701SFA897113R700069,248,000
75160200300PSE300-600-701SFA897114R700079,730,000
90200250370PSE370-600-701SFA897115R7000104,434,000
 
 
Phụ kiện cho khởi động mềm PSE
Cáp USB (Service engineer tool)PSECA1SFA897201R1001
Đầu kết nối FieldBusPlugPS-FBPA1SFA896312R1002
DeviceNet FieldBusPlug 0.5mDNP21-FBP.0501SAJ230000R1005
Modbus-RTU FieldBusPlug 0.5mMRP21-FBP.0501SAJ250000R1005
CANopen FieldBusPlug 0.5mCOP21-FBP.0501SAJ230100R1005
(*) Truyền thông cho KĐM PSE bao gồm: Đầu kết nối FieldBusPlug và FielBusPlug đi kèm

 

  
KHỞI ĐỘNG MỀM - LOẠI PSTXSOFTSTARTER - PSTX TYPE
 
Khởi động và dừng mềm, điện áp cách điện 690V
Bảo vệ quá tải cho động cơ, điều khiển moment, có by-pass công tắc tơ, màn hình ngoài
Cấp bảo vệ IP20, điện áp điều khiển 100…250V 50/60 Hz
 
HÌNH ẢNHIN LINEINSIDE DELTALoạiMã sản phẩmĐơn giá
 Công suấtDòng đmCông suấtDòng đm  VNĐ
 Motor Pe/ IeMotor Pe/ Ie   
Images(Kw)400V(A)(Kw)400V(A)TypeOrder codeUnit price
 
          PSTX85-600-70
Softstarter loại PSTX30 … 1250 with integrated by-pas, 208 - 600V
15302552PSTX30-600-701SFA898103R700025,763,000
18.5373064PSTX37-600-701SFA898104R700026,357,000
22443776PSTX45-600-701SFA898105R700027,976,000
305055105PSTX60-600-701SFA898106R700030,287,000
376059124PSTX72-600-701SFA898107R700034,312,000
457275147PSTX85-600-701SFA898108R700039,298,000
558590181PSTX105-600-701SFA898109R700044,803,000
75105132245PSTX142-600-701SFA898110R700052,776,000
90142160300PSTX170-600-701SFA898111R700060,749,000
110175184360PSTX210-600-701SFA898112R700069,293,000
132210220430PSTX250-600-701SFA898113R700078,975,000
160250257515PSTX300-600-701SFA898114R700092,895,000
200300355640PSTX370-600-701SFA898115R7000139,341,000
250470450814PSTX470-600-701SFA898116R7000171,868,000
315570540987PSTX570-600-701SFA898117R7000202,019,000
4007207101247PSTX720-600-701SFA898118R7000268,343,000
5608408001455PSTX840-600-701SFA898119R7000313,893,000
560105010001810PSTX1050-600-701SFA898120R7000354,789,000
710125012002160PSTX1250-600-701SFA898121R7000397,718,000
 
KHỞI ĐỘNG MỀM LOẠI PST(B)SOFTSTARTER - PST(B) TYPE
 
Khởi động và dừng mềm, điện áp cách điện 690V
Bảo vệ quá tải cho động cơ, điều khiển moment, PSTB có by-pass công tắc tơ
Cấp bảo vệ IP20, điện áp điều khiển 100…250V 50/60 Hz
 
HÌNH ẢNHIN LINE (400V)INSIDDE DELTA (400V)LoạiMã sản phẩmĐơn giá
 Công suấtDòng đmCông suấtDòng đm  VNĐ
 Motor (Kw)Motor, (A)Motor (Kw)Motor, (A)   
ImagesMotor PeMotor, IeMotor PeMotor, IeTypeOrder codeUnit price
 
 


 
Softstarter loạI PST30 … 300, 208 - 600V
15302552PST30-600-701SFA894002R700038,265,000
18.5373064PST37-600-701SFA894003R700039,032,000
22443776PST44-600-701SFA894004R700039,720,000
25504585PST50-600-701SFA894005R700040,687,000
306055105PST60-600-701SFA894006R700041,945,000
377259124PST72-600-701SFA894007R700043,420,000
458575147PST85-600-701SFA894008R700047,992,000
5510590181PST105-600-701SFA894009R700059,920,000
75142132245PST142-600-701SFA894010R700066,631,000
90175160300PST175-600-701SFA894011R700076,528,000
110210184360PST210-600-701SFA894012R700085,587,000
132250220430PST250-600-701SFA894013R700095,766,000
160300257515PST300-600-701SFA894014R7000106,245,000
         
 
HÌNH ẢNHIN LINE (400V)INSIDDE DELTA (400V)LoạiMã sản phẩmĐơn giá
 Công suấtDòng đmCông suấtDòng đm  VNĐ
 Motor (Kw)Motor, (A)Motor (Kw)Motor, (A)   
ImagesMotor PeMotor, IeMotor PeMotor, IeTypeOrder codeUnit price
 
PSTB370 ... PSTB1050 with integrated by-pass, 208 – 600V
200370355640PSTB370-600-701SFA894015R7000147,303,000
250470450814PSTB470-600-701SFA894016R7000180,366,000
315570475987PSTB570-600-701SFA894017R7000197,620,000
4007206701247PSTB720-600-701SFA894018R7000255,308,000
4508407801455PSTB840-600-701SFA894019R7000302,587,000
56010508751810PSTB1050-600-701SFA894020R7000319,840,000
 
 Phụ kiện kết nối truyền thông cho khởi động mềm PST(B)
DeviceNet FieldBusPlug 0.5mDNP21-FBP.0501SAJ230000R1005 
Modbus-RTU FieldBusPlug 0.5mMRP21-FBP.0501SAJ250000R1005 
CANopen FieldBusPlug 0.5mCOP21-FBP.0501SAJ230100R1005 
            
 
Hãy liên hệ với Công ty để biết thêm thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật và giá sản phẩm:
 
 
CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HOÁ LÂM AN
Số 7 – Ngõ 174 Kim Ngưu- Hai Bà Trưng - Hà Nội
Tel: 024 3632 1156Hotline: 0902 204 966
Website: https://laman.com.vnEmail: linh@laman.com.vn  
 
  
  
  
 
 
Phụ kiện cho khởi động mềm PSE
Cáp USB (Service engineer tool)PSECA1SFA897201R1001
Đầu kết nối FieldBusPlugPS-FBPA1SFA896312R1002
DeviceNet FieldBusPlug 0.5mDNP21-FBP.0501SAJ230000R1005
Modbus-RTU FieldBusPlug 0.5mMRP21-FBP.0501SAJ250000R1005
CANopen FieldBusPlug 0.5mCOP21-FBP.0501SAJ230100R1005
(*) Truyền thông cho KĐM PSE bao gồm: Đầu kết nối FieldBusPlug và FielBusPlug đi kèm